奉觴進酒 phụng thương tiến tửu Hán Việt: phụng thương tiến tửu Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 觴 (thương) + 進 (tiến) + 酒 (tửu)Hán Việtphụng thương tiến tửuCấu tạo奉 + 觴 + 進 + 酒 · phụng + thương + tiến + tửu nghĩa thành phần: phụng + thương + tiến + tửu Nghĩa EngCihui 奉觴進酒 èngshāngjìnjiǔ f.e. offer gifts of liquor