奉趙 phụng triệu Hán Việt: phụng triệu Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 趙 (triệu)Hán Việtphụng triệuCấu tạo奉 + 趙 · phụng + triệu nghĩa thành phần: phụng + triệu Nghĩa EngCihui 奉趙 èngZhào v.o. <wr.> 1. return sth. intact to its owner 2. return sth. with thanks Từ liên quan Từ đồng nghĩa奉璧 · 奉还 · 归还