奉趙不誤 phụng triệu bất ngộ Hán Việt: phụng triệu bất ngộ Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 趙 (triệu) + 不 (bất) + 誤 (ngộ)Hán Việtphụng triệu bất ngộCấu tạo奉 + 趙 + 不 + 誤 · phụng + triệu + bất + ngộ nghĩa thành phần: phụng + triệu + bất + ngộ Nghĩa EngCihui 奉趙不誤 èngzhàobùwù f.e. return a borrowed thing without delay