奉趙

phụng triệu

Hán Việt: phụng triệu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (triệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻物歸原主。參見「完璧歸趙」條。

Eng

  • Cihui 奉趙 èngZhào v.o. <wr.> 1. return sth. intact to its owner 2. return sth. with thanks

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奉璧 · 奉还 · 归还