奉辭罰罪 fèng cí fá zuì · phụng từ phạt tội Hán Việt: phụng từ phạt tội · Pinyin: fèng cí fá zuì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 辭 (từ) + 罰 (phạt) + 罪 (tội)Pinyinfèng cí fá zuìHán Việtphụng từ phạt tộiCấu tạo奉 + 辭 + 罰 + 罪 · phụng + từ + phạt + tội nghĩa thành phần: phụng + từ + phạt + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉:敬受;罚:处罚,惩罚。遵奉严正之辞讨伐有罪者。