奉還歸趙 phụng hoàn quy triệu Hán Việt: phụng hoàn quy triệu Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 還 (hoàn) + 歸 (quy) + 趙 (triệu)Hán Việtphụng hoàn quy triệuCấu tạo奉 + 還 + 歸 + 趙 · phụng + hoàn + quy + triệu nghĩa thành phần: phụng + hoàn + quy + triệu Nghĩa EngCihui 奉還歸趙 ènghuánguīzhào f.e. have the honor to return sth.