奉陪到底 phụng bồi đáo để Hán Việt: phụng bồi đáo để Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 陪 (bồi) + 到 (đáo) + 底 (để)Hán Việtphụng bồi đáo đểCấu tạo奉 + 陪 + 到 + 底 · phụng + bồi + đáo + để nghĩa thành phần: phụng + bồi + đáo + để Nghĩa EngCihui 奉陪到底 èngpéi dàodǐ v.p. accompany sb. to the end (of a party/etc.)