奮不顧命 fèn bù gù mìng · phấn bất cố mệnh Hán Việt: phấn bất cố mệnh · Pinyin: fèn bù gù mìng Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 不 (bất) + 顧 (cố) + 命 (mệnh)Pinyinfèn bù gù mìngHán Việtphấn bất cố mệnhCấu tạo奮 + 不 + 顧 + 命 · phấn + bất + cố + mệnh nghĩa thành phần: phấn + bất + cố + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奋不顾身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奋不顾身。