奮不顧生 fèn bù gù shēng · phấn bất cố sanh Hán Việt: phấn bất cố sanh · Pinyin: fèn bù gù shēng Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 不 (bất) + 顧 (cố) + 生 (sanh)Pinyinfèn bù gù shēngHán Việtphấn bất cố sanhCấu tạo奮 + 不 + 顧 + 生 · phấn + bất + cố + sanh nghĩa thành phần: phấn + bất + cố + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奋:振作精神,鼓起干劲。指勇往直前,不顾个人安危。