奮力爭取 phấn lực tranh thủ Hán Việt: phấn lực tranh thủ Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 力 (lực) + 爭 (tranh) + 取 (thủ)Hán Việtphấn lực tranh thủCấu tạo奮 + 力 + 爭 + 取 · phấn + lực + tranh + thủ nghĩa thành phần: phấn + lực + tranh + thủ Nghĩa EngCihui push for