奮勇前進
phấn dũng tiền tiến
Hán Việt: phấn dũng tiền tiến · Pinyin: fèn yǒng qián jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奋发而努力鼓起勇气朝前方挺进。
Eng
- Cihui 奮勇前進 ènyǒngqiánjìn f.e. forge valiantly ahead
Hán Việt: phấn dũng tiền tiến · Pinyin: fèn yǒng qián jìn