奮發踔厲 fèn fā chuō lì Pinyin: fèn fā chuō lì Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 發 (phát) + 踔 + 厲 (lệ)Pinyinfèn fā chuō lìCấu tạo奮 + 發 + 踔 + 厲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奋发有为,意气昂扬。Tân Hoa Tự Điển 1.奋发有为﹐意气昂扬。语本唐韩愈《柳子厚墓志铭》"议论证据今古﹐出入经史百子﹐踔厉风发﹐率常屈其座人。"