奮戰到底 phấn chiến đáo để Hán Việt: phấn chiến đáo để Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 戰 (chiến) + 到 (đáo) + 底 (để)Hán Việtphấn chiến đáo đểCấu tạo奮 + 戰 + 到 + 底 · phấn + chiến + đáo + để nghĩa thành phần: phấn + chiến + đáo + để Nghĩa EngCihui 奮戰到底 ènzhàndàodǐ f.e. fight desperately to the bitter end