奮鬥終生

phấn đấu chung sanh

Hán Việt: phấn đấu chung sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (đấu) + (chung) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奮鬥終生 èndòuzhōngshēng f.e. dedicate one's life to the struggle of ...