奮矜伐德

fèn jīn fá dé phấn căng phạt đức

Hán Việt: phấn căng phạt đức · Pinyin: fèn jīn fá dé

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (căng) + (phạt) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋矜:竞相夸耀;伐德:自夸其德。指骄傲自大,夸耀不实。