奮翅鼓翼

fèn chì gǔ yì phấn sí cổ dực

Hán Việt: phấn sí cổ dực · Pinyin: fèn chì gǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (sí) + (cổ) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋:奋力;鼓:振动。振动羽翼,奋力飞翔。比喻振作有为。