奮袂而起

fèn mèi ér qǐ phấn mệ nhi khởi

Hán Việt: phấn mệ nhi khởi · Pinyin: fèn mèi ér qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (mệ) + (nhi) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋袂:挥袖。袖子一挥站起来。形容奋然而起。
  • Tân Hoa Tự Điển 奋袂挥袖。袖子一挥站起来。形容奋然而起。

Eng

  • Cihui 奮袂而起 ènmèi'érqǐ f.e. <wr.> get ready for action