奮身不顧 fèn shēn bù gù · phấn thân bất cố Hán Việt: phấn thân bất cố · Pinyin: fèn shēn bù gù Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 身 (thân) + 不 (bất) + 顧 (cố)Pinyinfèn shēn bù gùHán Việtphấn thân bất cốCấu tạo奮 + 身 + 不 + 顧 · phấn + thân + bất + cố nghĩa thành phần: phấn + thân + bất + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奋不顾身。