奮身獨步 fèn shēn dú bù · phấn thân độc bộ Hán Việt: phấn thân độc bộ · Pinyin: fèn shēn dú bù Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 身 (thân) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyinfèn shēn dú bùHán Việtphấn thân độc bộCấu tạo奮 + 身 + 獨 + 步 · phấn + thân + độc + bộ nghĩa thành phần: phấn + thân + độc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独步:独一无二,无可比拟。指努力去出人头地。