奮飛橫絕

fèn fěi hèng jué phấn phi hoành tuyệt

Hán Việt: phấn phi hoành tuyệt · Pinyin: fèn fěi hèng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (phi) + (hoành) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:越。鸟儿振翅高飞,横空绝远。比喻人奋发有为,志向远大。