奎寧綠脂 khuê ninh lục chi Hán Việt: khuê ninh lục chi Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 寧 (ninh) + 綠 (lục) + 脂 (chi)Hán Việtkhuê ninh lục chiCấu tạo奎 + 寧 + 綠 + 脂 · khuê + ninh + lục + chi nghĩa thành phần: khuê + ninh + lục + chi Nghĩa EngCihui thalleioquin