奎德林堡 kuí dé lín bǎo · khuê đức lâm bảo Hán Việt: khuê đức lâm bảo · Pinyin: kuí dé lín bǎo Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 德 (đức) + 林 (lâm) + 堡 (bảo)Pinyinkuí dé lín bǎoHán Việtkhuê đức lâm bảoCấu tạo奎 + 德 + 林 + 堡 · khuê + đức + lâm + bảo nghĩa thành phần: khuê + đức + lâm + bảo