奎納克林 khuê nạp khắc lâm Hán Việt: khuê nạp khắc lâm Tổng quan Cấu tạo: 奎 (khuê) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 林 (lâm)Hán Việtkhuê nạp khắc lâmCấu tạo奎 + 納 + 克 + 林 · khuê + nạp + khắc + lâm nghĩa thành phần: khuê + nạp + khắc + lâm Nghĩa EngCihui quinacrine