奏鳴曲式

zòu míng qǔ shì tấu minh khúc thức

Hán Việt: tấu minh khúc thức · Pinyin: zòu míng qǔ shì

Tổng quan

hình thức sonata (một trong những cấu trúc quy mô lớn dùng trong nhạc cổ điển phương Tây)

Cấu tạo: (tấu) + (minh) + (khúc) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thức sonata (một trong những cấu trúc quy mô lớn dùng trong nhạc cổ điển phương Tây)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種樂曲形式。通常分呈示部、發展部、再現部、尾聲等段落。古典浪漫時期的鋼琴奏鳴曲、室內樂、交響曲或協奏曲等樂曲中的第一樂章都採用此形式。

Eng

  • CC-CEDICT sonata form (one of the large-scale structures used in Western classical music)
  • Cihui sonata form (one of the large-scale structures used in Western classical music)