契克拉約 qì kè lā yuē · khế khắc lạp ước Hán Việt: khế khắc lạp ước · Pinyin: qì kè lā yuē Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 約 (ước)Pinyinqì kè lā yuēHán Việtkhế khắc lạp ướcCấu tạo契 + 克 + 拉 + 約 · khế + khắc + lạp + ước nghĩa thành phần: khế + khắc + lạp + ước