契卡索人 khế tạp tác nhân Hán Việt: khế tạp tác nhân Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 卡 (tạp) + 索 (tác) + 人 (nhân)Hán Việtkhế tạp tác nhânCấu tạo契 + 卡 + 索 + 人 · khế + tạp + tác + nhân nghĩa thành phần: khế + tạp + tác + nhân Nghĩa EngCihui chickasaw