契約談判

khế ước đàm phán

Hán Việt: khế ước đàm phán

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (ước) + (đàm) + (phán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 契約談判 ìyuē tánpàn n. contract bargaining