契约佣工

qìyuē yōnggōngkhế ước dong công

Hán Việt: khế ước dong công · Pinyin: qìyuē yōnggōng

Tổng quan

Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 傭 (dong) + 工 (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui indentured servant

Từ liên quan

Gần nghĩa

契约桥牌 · 契约精神 · 契约受益方 · 契约的 · 契约者 · 契约关系 · 契约失灵 · 契约标的