契約失靈 qì yuē shī líng · khế ước thất linh Hán Việt: khế ước thất linh · Pinyin: qì yuē shī líng Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 失 (thất) + 靈 (linh)Pinyinqì yuē shī língHán Việtkhế ước thất linhCấu tạo契 + 約 + 失 + 靈 · khế + ước + thất + linh nghĩa thành phần: khế + ước + thất + linh