契约桥牌

qì yuē qiáo páikhế ước kiều bài

Hán Việt: khế ước kiều bài · Pinyin: qì yuē qiáo pái

Tổng quan

contract bridge (trò chơi bài)

Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 橋 (kiều) + 牌 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bridge
  • Google Alex v6 contract bridge

Eng

  • Cihui contract bridge (card game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

契约精神 · 契约受益方 · 契约的 · 契约者 · 契约佣工 · 契约关系 · 契约失灵 · 契约标的