契约精神

qì yuē jīng shénkhế ước tinh thần

Hán Việt: khế ước tinh thần · Pinyin: qì yuē jīng shén

Tổng quan

văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng

Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần hợp đồng
  • Google Alex v6 tinh thần thượng tôn hợp đồng

Eng

  • Cihui culture of honoring contractual obligations

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 契约桥牌 · 精神上的 · 精神作用