契约标的

qì yuē biāo dìkhế ước tiêu đích

Hán Việt: khế ước tiêu đích · Pinyin: qì yuē biāo dì

Tổng quan

Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 標 (tiêu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối tượng hợp đồng

Đức

  • Handedict Vertragsgegenstand (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

契约桥牌 · 契约精神 · 契约受益方 · 契约的 · 契约者 · 契约佣工 · 契约关系 · 契约失灵