契臂之交 khế tí chi giao Hán Việt: khế tí chi giao Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 臂 (tí) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việtkhế tí chi giaoCấu tạo契 + 臂 + 之 + 交 · khế + tí + chi + giao nghĩa thành phần: khế + tí + chi + giao Nghĩa EngCihui 契臂之交 ìbìzhījiāo n. sworn friend