契舟求劍 khế chu cầu kiếm Hán Việt: khế chu cầu kiếm Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 舟 (chu) + 求 (cầu) + 劍 (kiếm)Hán Việtkhế chu cầu kiếmCấu tạo契 + 舟 + 求 + 劍 · khế + chu + cầu + kiếm nghĩa thành phần: khế + chu + cầu + kiếm Nghĩa EngCihui 契舟求劍 ìzhōuqiújiàn id. take measures without regard to changes in circumstances