契闊之情

khế khoát chi tình

Hán Việt: khế khoát chi tình

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (khoát) + (chi) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 契闊之情 ièkuòzhīqíng n. remembrance when friends are separated from each other