奓着膽子 zhā zhe dǎn zi Pinyin: zhā zhe dǎn zi Tổng quan cố lấy can đảm: lấy can đảm Cấu tạo: 奓 + 着 (trứ) + 膽 (đảm) + 子 (tử)Pinyinzhā zhe dǎn ziCấu tạo奓 + 着 + 膽 + 子 Nghĩa ViệtCihui cố lấy can đảm: lấy can đảmMainlandTân Hoa Tự Điển 勉强鼓着勇气:他~走过了独木桥。