奓著胆子

Tổng quan

cố lấy can đảm; lấy can đảm。勉強鼓著勇氣。 他奓著膽子走過了獨木橋。 anh ấy cố lấy can đảm đi qua chiếc cầu khỉ.

Cấu tạo: + (trứ) + (đảm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố lấy can đảm; lấy can đảm。勉強鼓著勇氣。 他奓著膽子走過了獨木橋。 anh ấy cố lấy can đảm đi qua chiếc cầu khỉ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓起勇氣。如:「人難免做錯,你就奓著膽子向大家認錯吧!」