奓闊

XỈ KHOÁT

Hán Việt: XỈ KHOÁT

Tổng quan

Quá rộng rãi, tiêu xài hoang phí

Cấu tạo: 奓 + 阔 (khoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoang phí

Từ liên quan

Gần nghĩa

奓戸 · 闊別 · 闊少 · 闊達 · 闊野 · 阔人 · 阔佬 · 阔刀