闊別

kuò biékhoát biệt

Hán Việt: khoát biệt · Pinyin: kuò bié

Tổng quan

xa cách; xa lâu; xa cách lâu. xa cách lâu năm

新华 · Tân Hoa Đại lục

长时间的分别~多年。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

久別、遠別。《儒林外史》第四回:「湯知縣再三謙讓,奉坐喫茶,同靜齋敘了些闊別的話。」

Cấu tạo: 闊 (khoát) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa cách lâu
  • VietPhrases xa lâu; xa cách lâu
  • Tần suất từ khoát biệt: xa cách/xa lâu/xa cách lâu; xa lâu; xa cách lâu
  • Biên soạn 闊別 uòbié v. long separated/parted

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 久別、遠別。《儒林外史》第四回:「湯知縣再三謙讓,奉坐喫茶,同靜齋敘了些闊別的話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长时间的分别~多年。

Eng

  • Cihui separated for a long time
  • Tần suất từ 闊別 uòbié v. long separated/parted

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分别 · 分离 · 远离

Từ trái nghĩa

相逢 · 重逢