奔播四出

bēn bō sì chū bôn bá tứ xuất

Hán Việt: bôn bá tứ xuất · Pinyin: bēn bō sì chū

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (bá) + (tứ) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 播:迁徙,流亡。到处奔波转徒。