奔流不息 bēn liú bù xī · bôn lưu bất tức Hán Việt: bôn lưu bất tức · Pinyin: bēn liú bù xī Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 流 (lưu) + 不 (bất) + 息 (tức)Pinyinbēn liú bù xīHán Việtbôn lưu bất tứcCấu tạo奔 + 流 + 不 + 息 · bôn + lưu + bất + tức nghĩa thành phần: bôn + lưu + bất + tức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不停地急速流動。如:「時間就像這條河流,奔流不息。」