奔競之士 bēn jìng zhī shì · bôn cạnh chi sĩ Hán Việt: bôn cạnh chi sĩ · Pinyin: bēn jìng zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 競 (cạnh) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinbēn jìng zhī shìHán Việtbôn cạnh chi sĩCấu tạo奔 + 競 + 之 + 士 · bôn + cạnh + chi + sĩ nghĩa thành phần: bôn + cạnh + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔竞:奔走竞争,形容一味追名逐利的人。