奔走呼號 bēn zǒu hū háo · bôn tẩu hô hào Hán Việt: bôn tẩu hô hào · Pinyin: bēn zǒu hū háo Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 走 (tẩu) + 呼 (hô) + 號 (hào)Pinyinbēn zǒu hū háoHán Việtbôn tẩu hô hàoCấu tạo奔 + 走 + 呼 + 號 · bôn + tẩu + hô + hào nghĩa thành phần: bôn + tẩu + hô + hào Nghĩa EngCihui 奔走呼號 ēnzǒuhūháo f.e. go around campaigning for a cause