奔軼絕塵 bēn yì jué chén · bôn dật tuyệt trần Hán Việt: bôn dật tuyệt trần · Pinyin: bēn yì jué chén Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 軼 (dật) + 絕 (tuyệt) + 塵 (trần)Pinyinbēn yì jué chénHán Việtbôn dật tuyệt trầnCấu tạo奔 + 軼 + 絕 + 塵 · bôn + dật + tuyệt + trần nghĩa thành phần: bôn + dật + tuyệt + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容跑得极快,迅速前进。绝尘,脚不沾尘土。