奔逸绝尘

bēn yì jué chén bôn dật tuyệt trần

Hán Việt: bôn dật tuyệt trần · Pinyin: bēn yì jué chén

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (dật) + (tuyệt) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容跑得极快﹐迅速前进。绝尘﹐脚不沾尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容跑得极快﹐迅速前进。绝尘﹐脚不沾尘土。