奔馳如飛

bôn trì như phi

Hán Việt: bôn trì như phi

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (trì) + (như) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奔馳如飛 ēnchírúfēi f.e. speed along; run quickly