奔騰不息 bôn đằng bất tức Hán Việt: bôn đằng bất tức Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 騰 (đằng) + 不 (bất) + 息 (tức)Hán Việtbôn đằng bất tứcCấu tạo奔 + 騰 + 不 + 息 · bôn + đằng + bất + tức nghĩa thành phần: bôn + đằng + bất + tức Nghĩa EngCihui 奔騰不息 ēnténgbùxī f.e. surge ahead ceaselessly