獎懲不公 tưởng trừng bất công Hán Việt: tưởng trừng bất công Tổng quan Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 懲 (trừng) + 不 (bất) + 公 (công)Hán Việttưởng trừng bất côngCấu tạo獎 + 懲 + 不 + 公 · tưởng + trừng + bất + công nghĩa thành phần: tưởng + trừng + bất + công Nghĩa EngCihui put the saddle on the wrong horse