獎懲條例 tưởng trừng điều lệ Hán Việt: tưởng trừng điều lệ Tổng quan Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 懲 (trừng) + 條 (điều) + 例 (lệ)Hán Việttưởng trừng điều lệCấu tạo獎 + 懲 + 條 + 例 · tưởng + trừng + điều + lệ nghĩa thành phần: tưởng + trừng + điều + lệ Nghĩa EngCihui 獎懲條例 iǎng-chéng tiáolì n. regulations regarding reward and punishment