套準誤差 tào zhǔn wù chā · sáo chuẩn ngộ soa Hán Việt: sáo chuẩn ngộ soa · Pinyin: tào zhǔn wù chā Tổng quan Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Pinyintào zhǔn wù chāHán Việtsáo chuẩn ngộ soaCấu tạo套 + 準 + 誤 + 差 · sáo + chuẩn + ngộ + soa nghĩa thành phần: sáo + chuẩn + ngộ + soa